¡Escribe cualquier palabra!

"apathetic" en Vietnamese

thờ ơlãnh đạm

Definición

Không tỏ ra quan tâm, cảm xúc hoặc lo lắng về điều gì đó; không để ý đến những điều đang xảy ra.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc nửa trang trọng. Mạnh hơn 'không quan tâm', mang ý nghĩa thờ ơ tiêu cực. Thường đi với 'về', 'đối với' hoặc 'thái độ'.

Ejemplos

He is apathetic about his studies.

Anh ấy rất **thờ ơ** với việc học.

Many voters felt apathetic during the election.

Nhiều cử tri cảm thấy **thờ ơ** trong cuộc bầu cử.

The students looked apathetic in class.

Các học sinh trông **thờ ơ** trong lớp.

She was so apathetic that nothing seemed to bother her.

Cô ấy quá **lãnh đạm** nên chẳng điều gì làm cô bận tâm cả.

His apathetic attitude made group work difficult.

Thái độ **thờ ơ** của anh ấy làm việc nhóm trở nên khó khăn.

People become apathetic when they feel they can't change anything.

Mọi người trở nên **thờ ơ** khi họ cảm thấy không thể thay đổi điều gì.