¡Escribe cualquier palabra!

"antithesis" en Vietnamese

phản đềsự đối lập

Definición

Dùng để chỉ người hoặc sự vật hoàn toàn đối lập với người hoặc vật khác. Trong văn học, còn chỉ cách đặt hai ý tưởng tương phản cạnh nhau.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, viết mang tính học thuật hoặc văn học. Dùng “the antithesis of X” để nhấn mạnh đối lập mạnh mẽ, không dùng cho đối lập đơn giản hàng ngày.

Ejemplos

Love is often described as the antithesis of hate.

Tình yêu thường được mô tả là **phản đề** của hận thù.

Her calm attitude was the antithesis of his excitement.

Thái độ bình tĩnh của cô ấy là **phản đề** với sự phấn khích của anh ấy.

War is sometimes seen as the antithesis of peace.

Chiến tranh đôi khi được xem là **phản đề** của hòa bình.

He's the antithesis of everything I believe in.

Anh ấy là **phản đề** cho tất cả những gì tôi tin tưởng.

Her messy desk was the perfect antithesis to his neat workspace.

Bàn làm việc lộn xộn của cô ấy là **phản đề** hoàn hảo cho góc làm việc gọn gàng của anh ấy.

The film contrasts hope and despair as antithesis throughout the story.

Bộ phim liên tục đặt hy vọng và tuyệt vọng như những **phản đề** xuyên suốt câu chuyện.