¡Escribe cualquier palabra!

"antagonizing" en Vietnamese

khiêu khíchgây thù địch

Definición

Khiến ai đó trở nên khó chịu hoặc thù địch, thường bằng cách cố ý kích động hoặc hành xử không thân thiện.

Notas de Uso (Vietnamese)

Phổ biến trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi phân tích, ám chỉ việc cố ý gây khó chịu kéo dài. Dùng với 'người', 'chính quyền', vv. Mạnh hơn 'làm phiền', nhưng nhẹ hơn 'chọc tức'.

Ejemplos

Stop antagonizing your brother during dinner.

Đừng **khiêu khích** em trai của em nữa khi ăn tối.

She is constantly antagonizing her classmates.

Cô ấy liên tục **khiêu khích** các bạn cùng lớp.

The dog kept antagonizing the cat by barking.

Con chó cứ sủa mãi **khiêu khích** con mèo.

He's just antagonizing them to get a reaction.

Anh ấy chỉ đang **khiêu khích** họ để họ phản ứng lại.

You’re antagonizing the situation by arguing more.

Bạn đang **khiêu khích** tình hình thêm bằng việc tiếp tục tranh cãi.

Sometimes it feels like you’re antagonizing me on purpose.

Đôi khi tôi cảm giác bạn cố tình **khiêu khích** tôi.