"antagonize" en Vietnamese
Definición
Làm điều gì đó khiến ai đó khó chịu, nổi giận, hoặc trở nên đối địch với bạn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống nghiêm trọng, không dùng cho những phiền toái nhỏ. Thường đi với tân ngữ như 'antagonize your boss'.
Ejemplos
Be careful not to antagonize your teacher.
Cẩn thận đừng **gây thù địch** với giáo viên của bạn.
She didn't mean to antagonize her friend.
Cô ấy không cố ý **chọc giận** bạn mình.
Loud music can antagonize your neighbors.
Âm nhạc lớn có thể **khiến** hàng xóm **khó chịu**.
He tends to antagonize people with his sarcastic comments.
Anh ta thường xuyên **làm người khác khó chịu** bằng những bình luận mỉa mai.
You don't want to antagonize the manager before the big meeting.
Bạn không muốn **gây thù địch** với quản lý trước buổi họp lớn đâu.
The new policy has antagonized many employees.
Chính sách mới đã **làm nhiều nhân viên khó chịu**.