"antacids" en Vietnamese
Definición
Là thuốc giúp giảm axit dạ dày để làm dịu chứng ợ nóng hoặc khó tiêu.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng ở số nhiều. Dễ mua ở hiệu thuốc và để giảm nhanh các triệu chứng; không dùng để điều trị nguyên nhân lâu dài.
Ejemplos
You can buy antacids at any pharmacy.
Bạn có thể mua **thuốc kháng axit** ở bất kỳ nhà thuốc nào.
He took two antacids after dinner.
Anh ấy đã uống hai viên **thuốc kháng axit** sau bữa tối.
Antacids help with heartburn.
**Thuốc kháng axit** giúp giảm ợ nóng.
Do you have any antacids? My stomach feels upset.
Bạn có **thuốc kháng axit** không? Tôi thấy bụng khó chịu quá.
I usually keep a bottle of antacids in my bag, just in case.
Tôi thường để một chai **thuốc kháng axit** trong túi, phòng khi cần.
Chewable antacids work faster than the tablets you swallow.
**Thuốc kháng axit** dạng nhai có tác dụng nhanh hơn thuốc nuốt.