"ans" en Vietnamese
đáp ántrả lời
Definición
'Ans' là cách viết tắt của 'đáp án' hoặc 'trả lời', thường dùng trong bài toán, kiểm tra hoặc ghi chú nhanh.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Ans' rất không trang trọng, chỉ dùng trong ghi chú nhanh hoặc bài kiểm tra. Thường ghi là 'đáp án: 5' hay 'đáp án = 23'.
Ejemplos
Write your ans to question 4 below.
Hãy viết **đáp án** cho câu 4 bên dưới.
The correct ans is 12.
**Đáp án** đúng là 12.
Check your ans before turning in your exam.
Hãy kiểm tra **đáp án** của bạn trước khi nộp bài.
Can you show me how you got that ans?
Bạn có thể chỉ cho tôi cách bạn tìm ra **đáp án** đó không?
I couldn't figure out the ans to that tricky puzzle.
Tôi không thể tìm ra **đáp án** cho câu đố khó đó.
Most students just write ‘ans = 7’ and move on.
Hầu hết học sinh chỉ ghi ‘**đáp án** = 7’ rồi làm tiếp.