"another pair of eyes" en Vietnamese
Definición
Khi ai đó xem lại công việc hoặc tình huống của bạn để tìm lỗi hoặc đưa ra góc nhìn mới.
Notas de Uso (Vietnamese)
Câu nói không trang trọng, thường dùng khi nhờ ai đó xem lại tài liệu, bài tập hoặc kế hoạch.
Ejemplos
Can you give this essay another pair of eyes?
Bạn có thể xem lại bài luận này với **một cặp mắt khác** không?
I always ask for another pair of eyes before submitting my report.
Tôi luôn nhờ **một cặp mắt khác** xem trước khi nộp báo cáo.
Sometimes another pair of eyes can catch mistakes you miss.
Đôi khi **một cặp mắt khác** sẽ phát hiện lỗi mà bạn bỏ qua.
Hey, could you be another pair of eyes on this design before we send it to the client?
Này, bạn làm **một cặp mắt khác** xem bản thiết kế này trước khi gửi cho khách nhé?
I'm too close to this project—I need another pair of eyes to spot what I might have missed.
Mình gắn bó quá sát với dự án này—cần **một cặp mắt khác** xem có sót gì không.
Even the best writers benefit from another pair of eyes during editing.
Ngay cả nhà văn xuất sắc cũng cần **một cặp mắt khác** khi biên tập.