¡Escribe cualquier palabra!

"annually" en Vietnamese

hàng năm

Definición

Một việc xảy ra hoặc được thực hiện mỗi năm một lần.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng như báo cáo, hợp đồng, hoặc thông báo: 'thu phí hàng năm', 'xem xét hàng năm'. Trong giao tiếp thường dùng 'mỗi năm'.

Ejemplos

The company gives bonuses annually.

Công ty phát thưởng **hàng năm**.

We travel to the beach annually.

Chúng tôi đi du lịch biển **hàng năm**.

Memberships are renewed annually.

Hội viên được gia hạn **hàng năm**.

They host a big family reunion annually.

Họ tổ chức họp mặt gia đình lớn **hàng năm**.

Rent usually increases annually in this area.

Tiền thuê nhà ở khu này thường tăng **hàng năm**.

Our school festival is held annually, and everyone looks forward to it.

Lễ hội trường chúng tôi được tổ chức **hàng năm** và ai cũng háo hức chờ đợi.