"annihilated" en Vietnamese
Definición
Bị phá hủy hoàn toàn, không còn lại gì. Thường dùng khi nói về sự tàn phá lớn như chiến tranh hoặc thiên tai.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường mang sắc thái trang trọng hoặc mạnh, hay dùng trong báo chí, lịch sử hoặc nói quá trong thể thao. Không dùng cho thiệt hại nhỏ; hàm ý xoá sạch.
Ejemplos
The city was annihilated by the powerful earthquake.
Thành phố đã bị **hủy diệt hoàn toàn** bởi trận động đất mạnh.
His hopes were annihilated after the loss.
Sau thất bại, mọi hy vọng của anh ấy đều đã bị **hủy diệt hoàn toàn**.
The army was annihilated in the battle.
Quân đội đã bị **xóa sổ** trong trận chiến.
We totally annihilated their team in last night’s game.
Tối qua, chúng tôi đã **đè bẹp** đội của họ hoàn toàn.
Her argument was so strong that it annihilated all opposition.
Lập luận của cô ấy mạnh đến mức đã **xoá sổ** mọi ý kiến phản đối.
After the explosion, the entire factory was annihilated within seconds.
Sau vụ nổ, toàn bộ nhà máy đã bị **hủy diệt hoàn toàn** chỉ trong vài giây.