"andrew" en Vietnamese
AndrewAn-rê
Definición
Một tên riêng dành cho nam giới, thường dùng ở các nước nói tiếng Anh.
Notas de Uso (Vietnamese)
Tên này được viết hoa đầu từ ('Andrew'). Thường giữ nguyên, nhưng có thể bắt gặp biến thể như 'An-rê' trong ngữ cảnh Công giáo.
Ejemplos
Andrew is my teacher.
**Andrew** là thầy giáo của tôi.
I called Andrew yesterday.
Hôm qua tôi đã gọi cho **Andrew**.
Andrew lives in London.
**Andrew** sống ở London.
Have you seen Andrew today?
Bạn đã thấy **Andrew** hôm nay chưa?
I'll ask Andrew if he wants to come with us.
Tôi sẽ hỏi **Andrew** có muốn đi cùng chúng ta không.
Andrew said he'd text me later.
**Andrew** nói sẽ nhắn tin cho tôi sau.