"and the like" en Vietnamese
Definición
Cụm từ này dùng để nói rằng còn có những thứ tương tự chưa liệt kê hết. Thường đặt ở cuối danh sách.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng sau một loạt sự vật, không dùng cho liệt kê người. Mang sắc thái trang trọng hoặc trung tính hơn các cách nói như "v.v."
Ejemplos
We sell books, magazines, and the like.
Chúng tôi bán sách, tạp chí **và những thứ tương tự**.
Please bring paper, pens, and the like to the meeting.
Vui lòng mang giấy, bút **và những thứ tương tự** đến cuộc họp.
You need fruits, vegetables, and the like for a healthy diet.
Bạn cần trái cây, rau củ **và những thứ tương tự** để ăn uống lành mạnh.
I avoid soda, chips, and the like because I want to eat healthier.
Tôi tránh nước ngọt, khoai tây chiên **và những thứ tương tự** vì muốn ăn uống lành mạnh hơn.
She likes hiking, camping, and the like on weekends.
Cô ấy thích đi bộ đường dài, cắm trại **và những thứ tương tự** vào cuối tuần.
We discussed marketing, budgets, and the like at the meeting.
Chúng tôi đã bàn về marketing, ngân sách **và những thứ tương tự** trong cuộc họp.