"ancients" en Vietnamese
Definición
'Người cổ đại' là những người sống từ rất lâu trước đây, chủ yếu thuộc các nền văn minh lớn trong lịch sử hoặc tiền sử.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc nghiên cứu, không chỉ riêng một dòng họ mà nói chung về các dân tộc/cộng đồng cổ đại.
Ejemplos
The ancients built amazing structures from stone.
**Người cổ đại** đã xây dựng những công trình tuyệt vời bằng đá.
We can learn a lot from the ancients about medicine.
Chúng ta có thể học được rất nhiều về y học từ **người cổ đại**.
The stories of the ancients are still told today.
Những câu chuyện về **người cổ đại** vẫn được kể cho đến ngày nay.
Historians often try to understand how the ancients viewed the world.
Các nhà sử học thường cố gắng tìm hiểu xem **người cổ đại** nhìn nhận thế giới như thế nào.
Some traditions from the ancients are still part of our lives.
Một số truyền thống của **người cổ đại** vẫn là một phần trong cuộc sống hiện nay.
People sometimes imagine that the ancients had secret knowledge we've lost.
Đôi khi người ta tưởng tượng rằng **người cổ đại** có những kiến thức bí mật mà chúng ta đã đánh mất.