¡Escribe cualquier palabra!

"ancestry" en Vietnamese

tổ tiêndòng dõi

Definición

Tổ tiên và lịch sử gia đình của bạn; dòng máu hoặc nguồn gốc mà bạn xuất thân.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc nghiên cứu phả hệ; 'heritage' nói về truyền thống, còn 'ancestry' nói về dòng máu/chuỗi thế hệ. Cụm như 'tìm hiểu tổ tiên' rất phổ biến.

Ejemplos

My ancestry is mostly from Europe.

**Tổ tiên** của tôi chủ yếu xuất phát từ châu Âu.

He is proud of his Native American ancestry.

Anh ấy tự hào về **tổ tiên** người bản địa Mỹ của mình.

She wants to learn more about her family ancestry.

Cô ấy muốn tìm hiểu thêm về **dòng dõi** gia đình mình.

You can trace your ancestry online using genealogy websites.

Bạn có thể tra cứu **tổ tiên** của mình online bằng các trang web phả hệ.

Her mysterious ancestry has always fascinated the whole family.

**Tổ tiên** bí ẩn của cô ấy luôn khiến cả nhà tò mò.

After taking a DNA test, I discovered some surprising things about my ancestry.

Sau khi xét nghiệm DNA, tôi phát hiện ra nhiều điều bất ngờ về **tổ tiên** của mình.