¡Escribe cualquier palabra!

"anarchists" en Vietnamese

người theo chủ nghĩa vô chính phủ

Definición

Những người tin rằng xã hội không nên có chính phủ hoặc quyền lực tập trung và ủng hộ chủ nghĩa vô chính phủ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường thấy trong các ngữ cảnh chính trị, lịch sử hoặc hoạt động xã hội. 'anarchists' dùng cho cả người theo lý thuyết lẫn người hoạt động thực tế. Không nhầm với 'anarchy' nghĩa là hỗn loạn. Đôi khi mang nghĩa tiêu cực.

Ejemplos

The police arrested several anarchists during the protest.

Cảnh sát đã bắt giữ một số **người theo chủ nghĩa vô chính phủ** trong cuộc biểu tình.

Some anarchists believe all government should be abolished.

Một số **người theo chủ nghĩa vô chính phủ** tin rằng tất cả chính phủ nên bị xóa bỏ.

The group of anarchists organized a meeting at the library.

Nhóm **người theo chủ nghĩa vô chính phủ** đã tổ chức một cuộc họp tại thư viện.

Some people think all anarchists are violent, but that's a big misconception.

Một số người nghĩ tất cả **người theo chủ nghĩa vô chính phủ** đều bạo lực, nhưng đó là một hiểu lầm lớn.

The book explores the lives of famous anarchists in history.

Cuốn sách khám phá cuộc đời của các **người theo chủ nghĩa vô chính phủ** nổi tiếng trong lịch sử.

During the debate, the anarchists made some interesting points about freedom and authority.

Trong cuộc tranh luận, các **người theo chủ nghĩa vô chính phủ** đã nêu lên những quan điểm thú vị về tự do và quyền lực.