"analogous" en Vietnamese
Definición
Khi hai sự vật có điểm giống nhau về chức năng, cấu trúc hoặc bản chất, chúng được gọi là tương tự. Chúng không hoàn toàn giống hệt nhau, nhưng có nét chung.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Analogous' thường dùng trong văn bản khoa học, học thuật hoặc kỹ thuật, với cấu trúc 'analogous to'. Không nên nhầm với 'identical' (giống y hệt). Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ejemplos
Her role in the company is analogous to mine.
Vai trò của cô ấy trong công ty **tương tự** như tôi.
The wings of a bird and the wings of an airplane are analogous structures.
Cánh của chim và cánh của máy bay là những cấu trúc **tương tự** nhau.
The problem we face now is analogous to what happened last year.
Vấn đề chúng ta đang gặp phải bây giờ **tương tự** như năm ngoái.
You can think of the internet as analogous to a vast library.
Bạn có thể coi internet là **tương tự** như một thư viện khổng lồ.
His method is analogous to what scientists do in laboratories.
Phương pháp của anh ấy **tương tự** cách mà các nhà khoa học làm trong phòng thí nghiệm.
Our approach may not be the same, but it's certainly analogous in principle.
Cách tiếp cận của chúng tôi có thể không giống nhau, nhưng về nguyên tắc thì chắc chắn là **tương tự**.