¡Escribe cualquier palabra!

"an attack" en Vietnamese

cuộc tấn côngcơn (bệnh, cảm xúc)

Definición

Hành động gây hại hoặc chỉ trích mạnh mẽ với ai đó, hoặc một cơn bệnh hay trạng thái cảm xúc đột ngột.

Notas de Uso (Vietnamese)

'an attack' dùng cho cả nghĩa tấn công vật lý, cơn bệnh (ví dụ: 'cơn hen suyễn') hoặc chỉ trích mạnh. Dùng 'on' để chỉ mục tiêu ('an attack on...'), dùng 'cơn' cho bệnh hoặc cảm xúc.

Ejemplos

There was an attack on the city last night.

Đêm qua đã có **cuộc tấn công** vào thành phố.

She had an attack of asthma during the meeting.

Cô ấy đã bị **cơn** hen suyễn trong cuộc họp.

He launched an attack on his opponent's ideas.

Anh ấy đã phát động **cuộc tấn công** vào ý tưởng của đối thủ.

After an attack of nerves, she decided not to speak.

Sau **cơn** lo lắng, cô quyết định không nói nữa.

Nobody expected an attack so early in the morning.

Không ai ngờ sẽ có **cuộc tấn công** vào sáng sớm như vậy.

That comment felt like an attack on my character.

Bình luận đó như một **sự tấn công** vào tính cách của tôi.