¡Escribe cualquier palabra!

"an act of faith" en Vietnamese

hành động dựa trên niềm tin

Definición

Dám làm điều gì đó mạo hiểm hay không chắc chắn chỉ vì tin tưởng mạnh mẽ, dù không có bằng chứng chắc chắn nó sẽ thành công.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về các quyết định lớn mà lý trí không đủ, không chỉ liên quan tôn giáo. Cụm từ 'thực hiện một hành động dựa trên niềm tin' hay dùng trong văn nói và viết.

Ejemplos

Starting your own business can be an act of faith.

Khởi nghiệp có thể là **hành động dựa trên niềm tin**.

Trusting someone new is sometimes an act of faith.

Đôi khi, tin tưởng người mới là **hành động dựa trên niềm tin**.

Moving to another country was an act of faith for her.

Chuyển đến một đất nước khác là **hành động dựa trên niềm tin** đối với cô ấy.

Quitting my job to follow my dreams was definitely an act of faith.

Bỏ việc để theo đuổi ước mơ chắc chắn là **hành động dựa trên niềm tin** của tôi.

Sometimes, loving someone is an act of faith.

Đôi khi, yêu ai đó là **hành động dựa trên niềm tin**.

Believing this plan will work is an act of faith, but I'm all in.

Tin rằng kế hoạch này sẽ thành công là **hành động dựa trên niềm tin**, nhưng tôi hoàn toàn sẵn sàng.