¡Escribe cualquier palabra!

"amplify" en Vietnamese

khuếch đạilàm mạnh thêmlàm rõ hơn

Definición

Làm cho thứ gì đó mạnh hơn, to hơn, hoặc rõ ràng hơn; hoặc giải thích kỹ hơn bằng cách bổ sung chi tiết.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc khi nói về âm thanh ('amplify a signal'), cũng có thể mang nghĩa làm cho ý tưởng hay cảm xúc mạnh mẽ hơn. Không dùng cho sự lớn lên vật lý.

Ejemplos

Please amplify your answer with more details.

Hãy **làm rõ hơn** câu trả lời của bạn với nhiều chi tiết.

The microphone will amplify your voice.

Micro sẽ **khuếch đại** giọng nói của bạn.

The speakers amplify the music at the party.

Loa tại bữa tiệc **khuếch đại** âm nhạc.

He tried to amplify his point by giving an example.

Anh ấy đã cố gắng **làm rõ hơn** quan điểm của mình bằng một ví dụ.

Social media can amplify rumors very quickly.

Mạng xã hội có thể **khuếch đại** tin đồn rất nhanh.

If you amplify your efforts, you'll see better results.

Nếu bạn **tăng cường** nỗ lực, bạn sẽ thấy kết quả tốt hơn.