¡Escribe cualquier palabra!

"amphetamines" en Vietnamese

amphetaminechất kích thích (amphetamine)

Definición

Amphetamine là nhóm chất kích thích làm tăng tỉnh táo, năng lượng và đôi khi gây cảm giác phấn khích. Đôi khi được bác sĩ kê đơn điều trị, nhưng cũng dễ bị lạm dụng bất hợp pháp.

Notas de Uso (Vietnamese)

'amphetamine' dùng trong cả lĩnh vực y tế (được kê cho ADHD, ngủ rũ...) và phi pháp (lạm dụng làm chất kích thích). Không nên nhầm với 'methamphetamine'.

Ejemplos

Doctors sometimes prescribe amphetamines for ADHD.

Bác sĩ đôi khi kê đơn **amphetamine** cho ADHD.

It is dangerous to use amphetamines without a doctor’s advice.

Sử dụng **amphetamine** mà không có chỉ định của bác sĩ rất nguy hiểm.

Some students misuse amphetamines to stay awake while studying.

Một số sinh viên lạm dụng **amphetamine** để thức khuya học bài.

He got caught with illegal amphetamines at the airport.

Anh ấy bị bắt tại sân bay vì mang theo **amphetamine** bất hợp pháp.

After taking amphetamines, he couldn’t sleep all night.

Sau khi dùng **amphetamine**, anh ấy không thể ngủ cả đêm.

Amphetamines can help focus, but abusing them is risky and illegal.

**Amphetamine** có thể giúp tập trung, nhưng lạm dụng rất nguy hiểm và bất hợp pháp.