"amoroso" en Vietnamese
Definición
Thể hiện tình yêu hoặc sự trìu mến; chỉ người hoặc hành động nhẹ nhàng, quan tâm.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho người, hành động hoặc cử chỉ thể hiện sự âu yếm. Được dùng nhiều trong văn học hoặc âm nhạc, mang sắc thái trang trọng hơn ‘yêu thương’ thông thường.
Ejemplos
She gave her child an amoroso hug before bed.
Cô ấy ôm con mình một cái **đầy yêu thương** trước khi đi ngủ.
He wrote an amoroso letter to his wife.
Anh ấy viết một bức thư **đầy yêu thương** cho vợ mình.
Their amoroso relationship lasted for years.
Mối quan hệ **đầy yêu thương** của họ đã kéo dài suốt nhiều năm.
He smiled in that amoroso way he always did when he saw her.
Anh ấy mỉm cười một cách **đầy yêu thương** như mọi khi khi nhìn thấy cô ấy.
That song has such an amoroso melody, it always makes me emotional.
Bài hát đó có giai điệu **đầy yêu thương**, khiến tôi luôn xúc động.
My grandmother’s amoroso stories about my grandfather made us all smile.
Những câu chuyện **đầy yêu thương** của bà tôi về ông khiến cả nhà đều mỉm cười.