"amok" en Vietnamese
Definición
Chỉ hành động hỗn loạn, không kiểm soát hoặc bạo lực, thường sử dụng trong cụm 'chạy loạn lên' để mô tả sự hỗn loạn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường chỉ thấy trong cụm 'run amok', hiếm khi dùng riêng lẻ. Dùng cho cả hành vi thật sự hỗn loạn hoặc tình huống cường điệu hài hước, mang tính văn viết nhẹ.
Ejemplos
The party got out of hand, and guests ran amok.
Bữa tiệc mất kiểm soát, khách mời **loạn cả lên**.
Whenever there's a sale, shoppers run amok in the mall.
Mỗi khi có giảm giá, khách mua sắm lại **chen lấn loạn xạ** trong trung tâm thương mại.
The children ran amok in the playground.
Đám trẻ **loạn lên** trên sân chơi.
When the alarm rang, people started running amok.
Khi chuông báo vang lên, mọi người bắt đầu **hoảng loạn** chạy đi.
The rumors ran amok online.
Tin đồn **hoành hành** trên mạng.
After the team lost, the fans ran amok in the streets.
Sau khi đội thua, các cổ động viên đã **loạn lên** ngoài đường.