¡Escribe cualquier palabra!

"amiable" en Vietnamese

dễ mếnhòa nhã

Definición

Chỉ người thân thiện, dễ gần, khiến người khác cảm thấy thoải mái khi ở bên.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng để mô tả tính cách chung, không chỉ hành động tạm thời. Gần nghĩa: 'friendly', 'affable'.

Ejemplos

My neighbor is very amiable.

Hàng xóm của tôi rất **dễ mến**.

She has an amiable smile.

Cô ấy có nụ cười **hòa nhã**.

People like him because he is amiable.

Mọi người thích anh ấy vì anh ấy rất **hòa nhã**.

He's always so amiable, even under stress.

Anh ấy luôn **dễ mến**, ngay cả khi căng thẳng.

Everyone finds her amiable nature refreshing.

Ai cũng thấy tính cách **hòa nhã** của cô ấy thật dễ chịu.

It’s rare to meet someone so amiable these days.

Ngày nay thật hiếm gặp người nào **hòa nhã** như vậy.