"ambler" en Vietnamese
Definición
Người đi bộ với tốc độ chậm rãi, thư thái, thường vừa đi vừa thưởng thức cảnh vật xung quanh chứ không vội vã.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này có tính văn học, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Chỉ kiểu đi bộ không vội vàng, không nhằm tới mục đích cụ thể, dùng để miêu tả cảnh thư thái.
Ejemplos
The park was full of amblers enjoying the sunny afternoon.
Công viên đầy những **người đi dạo chậm rãi** tận hưởng buổi chiều nắng.
She is an ambler who always takes her time on her way home.
Cô ấy là một **người đi dạo chậm rãi**, lúc nào cũng đi từ từ về nhà.
An ambler prefers quiet streets over busy roads.
Một **người đi dạo chậm rãi** thích những con phố yên tĩnh hơn là đường đông đúc.
You can spot an ambler by their slow, steady pace and wandering gaze.
Bạn có thể nhận ra một **người đi dạo chậm rãi** qua dáng đi chậm rãi, đều đặn và ánh mắt lang thang.
Unlike joggers, amblers rarely have a destination—they walk just to enjoy being outside.
Không giống những người chạy bộ, **người đi dạo chậm rãi** hiếm khi có điểm đến—họ đi bộ chỉ để tận hưởng không khí ngoài trời.
As an ambler, he often discovers hidden cafés that others miss in a hurry.
Là một **người đi dạo chậm rãi**, anh ấy thường phát hiện ra những quán cà phê ẩn mà người vội vàng bỏ lỡ.