¡Escribe cualquier palabra!

"amas" en Vietnamese

bạn yêu

Definición

Đây là cách nói 'bạn yêu' khi nói với một người bằng ngôi thứ hai thân mật. Thường dùng với bạn bè hoặc người thân.

Notas de Uso (Vietnamese)

'bạn yêu' chỉ dùng với bạn bè, người thân hoặc người trẻ tuổi. Nếu nói với người lớn tuổi hoặc trong tình huống trang trọng, dùng cách diễn đạt khác.

Ejemplos

Amas a tu familia mucho.

**Bạn yêu** gia đình mình rất nhiều.

Amas leer libros en tu tiempo libre.

**Bạn yêu** đọc sách vào thời gian rảnh.

Amas los gatos, ¿verdad?

**Bạn yêu** mèo, đúng không?

Sé que amas viajar tanto como yo.

Tôi biết **bạn yêu** du lịch giống như tôi vậy.

Cuando amas de verdad, todo cambia.

Khi **bạn yêu** thật sự, mọi thứ thay đổi.

No me sorprende que amas el mar, es hermoso.

Tôi không ngạc nhiên khi **bạn yêu** biển, nó thật đẹp.