"along similar lines" en Vietnamese
Definición
Làm việc gì đó giống như cách người khác đã làm hoặc theo kiểu tương tự.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong thảo luận, công việc, học thuật khi nói hai hành động hay ý tưởng giống nhau. Có thể dùng 'theo hướng đó' cho tự nhiên.
Ejemplos
The second plan works along similar lines as the first plan.
Kế hoạch thứ hai hoạt động **tương tự** như kế hoạch đầu tiên.
We should approach the problem along similar lines to last time.
Chúng ta nên giải quyết vấn đề này **theo cách tương tự** lần trước.
The teacher gave another example along similar lines.
Giáo viên đã đưa ra một ví dụ khác **tương tự**.
If you want to make improvements, try something along similar lines to what worked before.
Nếu bạn muốn cải thiện, hãy thử gì đó **tương tự** cách đã hiệu quả trước đây.
Marketing is moving along similar lines in most companies these days.
Hiện nay, marketing trong hầu hết các công ty đều tiến hành **tương tự**.
I was thinking along similar lines but with a different approach.
Tôi cũng nghĩ **tương tự**, nhưng với một cách tiếp cận khác.