"allotted" en Vietnamese
Definición
Được chỉ định hoặc phân chia riêng cho một mục đích, người hoặc nhiệm vụ cụ thể, thường là về thời gian, tiền hoặc tài nguyên.
Notas de Uso (Vietnamese)
‘Allotted’ dùng trong tình huống chính thức, phân chia có chủ đích như ‘allotted time’. Không dùng cho phân chia ngẫu nhiên, tự phát.
Ejemplos
Each student was given an allotted time to speak.
Mỗi học sinh đều được giao một khoảng thời gian **được phân bổ** để nói.
Please use only the allotted resources for this project.
Vui lòng chỉ sử dụng các nguồn lực **được phân bổ** cho dự án này.
We finished the work in the allotted time.
Chúng tôi đã hoàn thành công việc trong thời gian **được phân bổ**.
My allotted vacation days are never enough for all the places I want to visit.
Số ngày nghỉ **được phân bổ** của tôi không bao giờ đủ cho tất cả những nơi tôi muốn đến.
She didn't finish the test in her allotted time and had to leave some answers blank.
Cô ấy không hoàn thành bài kiểm tra trong thời gian **được phân bổ** và phải bỏ trống một số câu trả lời.
If you miss your allotted appointment slot, you’ll have to reschedule.
Nếu bạn bỏ lỡ khung giờ **được phân bổ** cho cuộc hẹn, bạn sẽ phải đặt lại lịch.