"alligators" en Vietnamese
Definición
Loài bò sát lớn, ăn thịt, sống ở nước ngọt và nổi bật với mũi rộng; thường được tìm thấy ở miền đông nam nước Mỹ và Trung Quốc.
Notas de Uso (Vietnamese)
'cá sấu mõm ngắn' là số nhiều của 'cá sấu mõm ngắn'. Dễ nhầm với 'cá sấu' (crocodile), nhưng loại này có mõm to, hình chữ U và sống chủ yếu ở nước ngọt. Không dùng theo nghĩa bóng.
Ejemplos
There are many alligators in Florida.
Ở Florida có rất nhiều **cá sấu mõm ngắn**.
Alligators live in rivers and lakes.
**Cá sấu mõm ngắn** sống ở sông và hồ.
Children saw alligators at the zoo.
Trẻ em đã nhìn thấy **cá sấu mõm ngắn** ở sở thú.
Keep your distance—alligators can move very quickly if startled.
Giữ khoảng cách—**cá sấu mõm ngắn** có thể di chuyển rất nhanh nếu bị giật mình đó.
Last summer, we went on a boat tour and spotted a few alligators sunbathing.
Hè năm ngoái, chúng tôi đi tour thuyền và nhìn thấy vài con **cá sấu mõm ngắn** phơi nắng.
Believe it or not, some people keep alligators as pets!
Tin được không, có người còn nuôi **cá sấu mõm ngắn** làm thú cưng đó!