"alleviates" en Vietnamese
Definición
Làm cho đau đớn, vấn đề hoặc tình huống khó chịu trở nên nhẹ nhàng hoặc dễ chịu hơn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết, nói về giảm đau, giảm căng thẳng, triệu chứng, gánh nặng. Không mạnh như “loại bỏ hoàn toàn”, chỉ làm nhẹ bớt. Theo sau là tân ngữ.
Ejemplos
This medicine alleviates headaches.
Thuốc này **làm giảm** đau đầu.
A good night's sleep often alleviates stress.
Ngủ ngon thường **làm giảm** căng thẳng.
Ice alleviates swelling after an injury.
Đá **làm giảm** sưng sau chấn thương.
Nothing alleviates her anxiety like a walk in the park.
Không gì **xoa dịu** lo lắng của cô ấy bằng đi dạo trong công viên.
This program alleviates some of the burden faced by students.
Chương trình này **giảm bớt** một phần gánh nặng mà sinh viên phải đối mặt.
Laughing often alleviates tension in difficult conversations.
Cười thường **xoa dịu** căng thẳng trong các cuộc trò chuyện khó khăn.