"alleviate" en Vietnamese
Definición
Làm cho nỗi đau, khó chịu hoặc khó khăn trở nên nhẹ đi hoặc dễ chịu hơn. Thường dùng để giảm bớt vấn đề hoặc triệu chứng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành như y tế, kỹ thuật. Không đồng nghĩa với 'loại bỏ hoàn toàn', mà chỉ làm giảm bớt mức độ.
Ejemplos
This medicine can alleviate your headache.
Thuốc này có thể **làm dịu** cơn đau đầu của bạn.
We must find ways to alleviate poverty.
Chúng ta phải tìm cách **giảm bớt** nghèo đói.
Cool water can alleviate the pain from a burn.
Nước mát có thể **làm dịu** cơn đau do bỏng.
I took a walk to alleviate my stress after the exam.
Tôi đã đi dạo để **giảm bớt** căng thẳng sau kỳ thi.
They're working hard to alleviate traffic congestion in the city.
Họ đang nỗ lực để **giảm bớt** tình trạng kẹt xe trong thành phố.
A good night's sleep can alleviate a lot of your worries.
Một giấc ngủ ngon có thể **giảm bớt** rất nhiều lo lắng của bạn.