"all in the family" en Vietnamese
Definición
Thành ngữ này dùng khi vấn đề, bí mật hoặc quyền lợi chỉ được giữ hoặc giải quyết trong phạm vi gia đình.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống thân mật. 'all in the family' chỉ áp dụng cho phạm vi gia đình, không dành cho người ngoài. Đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực như thiên vị.
Ejemplos
Some people say politics here is all in the family.
Có người nói chính trị ở đây **chỉ trong gia đình**.
It's best to keep this problem all in the family.
Tốt nhất nên giữ vấn đề này **chỉ trong gia đình**.
Her new job was all in the family, given by her uncle.
Công việc mới của cô ấy **chỉ trong gia đình**, do chú cô ấy cho.
They prefer to keep their business all in the family.
Họ thích giữ việc kinh doanh **chỉ trong gia đình**.
Don't tell outsiders—it's all in the family.
Đừng kể cho người ngoài—đây là chuyện **chỉ trong gia đình**.
With them, every decision is all in the family—no outsiders allowed.
Với họ, mọi quyết định đều **chỉ trong gia đình**—không ai ngoài được phép tham gia.