"all ears" en Vietnamese
Definición
Khi bạn 'lắng tai nghe', nghĩa là bạn rất sẵn sàng và háo hức nghe ai đó nói.
Notas de Uso (Vietnamese)
Biểu đạt thân mật, dùng trong hội thoại gần gũi để cho thấy bạn đang chú ý lắng nghe. Không mang nghĩa đen về tai.
Ejemplos
I'm all ears. Tell me your story!
Tôi **lắng tai nghe** đây. Kể tôi nghe câu chuyện của bạn đi!
Whenever she gives advice, I am all ears.
Mỗi khi cô ấy đưa ra lời khuyên, tôi đều **lắng tai nghe**.
The students were all ears during the science experiment.
Trong lúc làm thí nghiệm, các học sinh **chăm chú lắng nghe**.
You said you had big news—I'm all ears!
Bạn nói có tin lớn—tôi **lắng tai nghe** đây!
Go ahead, I'm all ears if you need to vent.
Nói đi, tôi **lắng tai nghe** nếu bạn muốn xả stress.
Everyone in the room was all ears when the manager started talking about bonuses.
Khi trưởng phòng bắt đầu nói về tiền thưởng, mọi người trong phòng đều **chăm chú lắng nghe**.