"alienation" en Vietnamese
Definición
Cảm giác bị tách biệt hoặc cô lập khỏi nhóm hoặc cộng đồng; cũng có thể chỉ việc chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản cho người khác về mặt pháp lý.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường gặp trong tâm lý học, xã hội học và triết học, mang tính học thuật. Các cụm từ phổ biến: 'feelings of alienation', 'social alienation'. Trong pháp luật, nghĩa là chuyển nhượng tài sản. Không nhầm với 'alien: người ngoài hành tinh hay người nước ngoài'.
Ejemplos
He felt a deep sense of alienation at his new school.
Ở trường mới, anh ấy cảm thấy một sự **xa lánh** sâu sắc.
Social alienation can affect mental health.
**Sự xa lánh** xã hội có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.
The legal alienation of property must follow strict rules.
**Việc chuyển nhượng** tài sản về mặt pháp lý phải tuân theo các quy định nghiêm ngặt.
Many teenagers experience alienation as they try to find their identity.
Nhiều thanh thiếu niên trải qua **sự xa lánh** khi họ tìm kiếm bản sắc của mình.
Remote work has led to feelings of alienation for some employees.
Làm việc từ xa khiến một số nhân viên có cảm giác **xa lánh**.
There’s a kind of alienation that comes from big city life.
Cuộc sống nơi thành phố lớn cũng có một dạng **xa lánh** riêng.