¡Escribe cualquier palabra!

"alienate" en Vietnamese

làm cho xa lánhlàm cho cô lập

Definición

Khiến ai đó cảm thấy bị tách biệt hoặc không còn là thành viên của một nhóm.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thể hiện sự xa cách về mặt cảm xúc hoặc xã hội, không dùng cho khoảng cách vật lý. Thường gặp với 'xa lánh bạn', 'làm khách xa cách'.

Ejemplos

His rude comments alienated his coworkers.

Những lời nói thô lỗ của anh ấy đã **làm xa lánh** đồng nghiệp.

Be careful not to alienate your friends.

Hãy cẩn thận đừng **làm bạn xa lánh**.

The policy changes alienated many supporters.

Những thay đổi trong chính sách đã **làm xa lánh** nhiều người ủng hộ.

If you keep ignoring her, you might alienate her for good.

Nếu bạn cứ tiếp tục phớt lờ cô ấy, bạn có thể **làm cô ấy xa lánh** mãi mãi.

The new manager's strict rules alienated the entire team.

Những quy tắc nghiêm khắc của quản lý mới đã **làm cả đội xa lánh**.

I didn't mean to alienate anyone with my comment.

Tôi không cố tình **làm ai đó xa lánh** vì bình luận của mình.