"alert to" en Vietnamese
Definición
Nhận biết điều gì đó và sẵn sàng chú ý đến bất kỳ sự thay đổi hay nguy hiểm nào liên quan.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong tiếng Anh trang trọng hoặc bán trang trọng, đi sau là danh từ/động từ '-ing' ('alert to danger'). Mang ý nghĩa chú ý chủ động, khác với 'aware of' thường bị động hơn.
Ejemplos
Teachers should be alert to any changes in students' behavior.
Giáo viên nên **cảnh giác với** bất kỳ thay đổi nào trong hành vi của học sinh.
You must be alert to signs of illness in young children.
Bạn phải **cảnh giác với** dấu hiệu bệnh ở trẻ nhỏ.
The security guard stayed alert to risks outside the building.
Nhân viên bảo vệ luôn **cảnh giác với** rủi ro bên ngoài tòa nhà.
After the data leak, everyone was alert to suspicious emails.
Sau rò rỉ dữ liệu, ai cũng **cảnh giác với** email đáng ngờ.
Travelers need to stay alert to pickpockets in crowded areas.
Khách du lịch cần **cảnh giác với** kẻ móc túi ở nơi đông người.
Being alert to trends helps you stay ahead in business.
**Cảnh giác với** các xu hướng giúp bạn dẫn đầu trong kinh doanh.