¡Escribe cualquier palabra!

"albatross around your neck" en Vietnamese

gánh nặnggánh lo (nghĩa bóng)

Definición

Một vấn đề hoặc gánh nặng nghiêm trọng mà bạn không thể loại bỏ và luôn khiến bạn lo lắng hoặc phiền muộn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Đây là thành ngữ văn chương, trang trọng; thường nói về sai lầm trong quá khứ hoặc trách nhiệm khiến ta luôn phải lo lắng. Chỉ dùng nghĩa bóng, không dùng nghĩa đen. Gặp ở viết hoặc hội thoại nghiêm túc.

Ejemplos

Paying off that old loan is an albatross around my neck.

Trả hết khoản nợ cũ đó là **gánh nặng** cho tôi.

His criminal record is an albatross around his neck when looking for a job.

Tiền án là **gánh nặng** mỗi khi anh ta tìm việc làm.

That house has become an albatross around their necks because it needs so many repairs.

Căn nhà đó trở thành **gánh nặng** vì phải sửa chữa rất nhiều.

This old car is an albatross around my neck, but I can't afford a new one yet.

Chiếc xe cũ này đúng là **gánh nặng**, nhưng tôi còn chưa mua nổi cái mới.

His failed business has been an albatross around his neck for years.

Doanh nghiệp thất bại của anh ấy là **gánh nặng** suốt nhiều năm qua.

Don’t let the past become an albatross around your neck—learn from it and move on.

Đừng để quá khứ trở thành **gánh nặng**; hãy học hỏi và tiến về phía trước.