"ala" en Vietnamese
Definición
Bộ phận mỏng, phẳng dùng để bay ở chim, côn trùng hoặc máy bay; cũng dùng chỉ phần riêng biệt của một toà nhà hay tổ chức.
Notas de Uso (Vietnamese)
'cánh' dùng cho bộ phận bay của chim, côn trùng, máy bay, hoặc khu vực riêng biệt trong tòa nhà (cánh đông). Trong thể thao, chỉ cầu thủ hai cánh. Không dùng cho 'tay' hay 'vây'.
Ejemplos
A bird uses its wings to fly.
Chim dùng **cánh** để bay.
The hospital has a new wing for children.
Bệnh viện có một **cánh** mới cho trẻ em.
The airplane has two large wings.
Máy bay có hai **cánh** lớn.
She broke her wing and couldn't fly for weeks.
Cô ấy bị gãy **cánh** nên không bay được trong nhiều tuần.
Our classroom is in the north wing of the building.
Phòng học chúng tôi ở **cánh** phía bắc của tòa nhà.
Fans cheered as he raced down the right wing of the field.
Cổ động viên reo hò khi anh ấy lao xuống **cánh** phải của sân.