¡Escribe cualquier palabra!

"airliners" en Vietnamese

máy bay chở khách

Definición

Các máy bay lớn được thiết kế để chở nhiều hành khách trên các chuyến bay thường xuyên, thường do các hãng hàng không vận hành.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng để chỉ các loại máy bay chở khách thương mại, không dùng cho máy bay cá nhân hay chở hàng. Thường gặp trong tin tức hàng không hay du lịch: 'máy bay chở khách hiện đại', 'máy bay chở khách lớn'.

Ejemplos

Most airliners have rows of seats and offer in-flight meals.

Hầu hết các **máy bay chở khách** đều có các dãy ghế và phục vụ bữa ăn trên máy bay.

Airliners fly between cities around the world every day.

Các **máy bay chở khách** bay giữa các thành phố trên khắp thế giới mỗi ngày.

Some airliners can hold more than 500 passengers at once.

Một số **máy bay chở khách** có thể chở hơn 500 hành khách cùng lúc.

New airliners are quieter and use less fuel than older models.

Những **máy bay chở khách** mới yên tĩnh hơn và tiêu thụ ít nhiên liệu hơn các mẫu máy bay cũ.

Some people collect models of famous airliners from history.

Một số người sưu tập các mô hình **máy bay chở khách** nổi tiếng trong lịch sử.

Because of bad weather, several airliners were delayed at the airport.

Vì thời tiết xấu, một số **máy bay chở khách** đã bị hoãn tại sân bay.