¡Escribe cualquier palabra!

"ailerons" en Vietnamese

cánh liệngaileron

Definición

Cánh liệng (aileron) là bộ phận gắn trên cánh máy bay, giúp điều khiển máy bay nghiêng sang trái hoặc phải.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực hàng không. Luôn dùng số nhiều ('cánh liệng'). Không giống 'flap' (cánh tà), vì cánh liệng điều khiển hướng nghiêng khi bay.

Ejemplos

The airplane uses ailerons to turn left or right.

Máy bay sử dụng **cánh liệng** để rẽ trái hoặc phải.

Pilots move the ailerons to control the plane's roll.

Phi công điều khiển **cánh liệng** để chỉnh nghiêng máy bay.

Broken ailerons can make flying dangerous.

**Cánh liệng** hỏng có thể khiến việc bay trở nên nguy hiểm.

If the ailerons get stuck, the pilot may lose control of the aircraft.

Nếu **cánh liệng** bị kẹt, phi công có thể mất kiểm soát máy bay.

Maintenance crews check the ailerons before every flight.

Nhân viên bảo dưỡng kiểm tra **cánh liệng** trước mỗi chuyến bay.

Learning how to use the ailerons smoothly takes practice for new pilots.

Phi công mới cần luyện tập để sử dụng **cánh liệng** một cách thuần thục.