¡Escribe cualquier palabra!

"ahs" en Vietnamese

aà (cảm thán)

Definición

'a' hoặc 'à' là tiếng thốt ra khi ngạc nhiên, hiểu ra điều gì đó hoặc cảm thấy nhẹ nhõm; dạng số nhiều dùng cho nhiều người cùng thốt ra.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong văn miêu tả hoặc văn học để diễn tả phản ứng tập thể, hiếm dùng trong hội thoại thực tế. Thường gặp trong các cụm như 'countless ahs', 'surprised ahs'.

Ejemplos

The crowd's surprised ahs filled the hall.

Những tiếng **a** ngạc nhiên của đám đông vang khắp hội trường.

We heard many ahs at the magic show.

Chúng tôi nghe rất nhiều tiếng **a** ở buổi trình diễn ảo thuật.

Sudden ahs spread through the classroom.

Những tiếng **a** bất ngờ lan khắp lớp học.

Her story was met with gasps and soft ahs from the audience.

Câu chuyện của cô ấy nhận được những tiếng thở gấp và những tiếng **a** nhẹ nhàng từ khán giả.

The fireworks drew countless oohs and ahs all night.

Pháo hoa suốt đêm làm vang lên vô số tiếng 'ồ' và **a**.

Just as he opened the box, excited ahs echoed around the room.

Ngay khi anh ấy mở hộp, những tiếng **a** phấn khích vang lên khắp phòng.