"ahi" en Vietnamese
Definición
Cá ngừ ahi là một loại cá ngừ sống ở vùng biển nhiệt đới, thường được dùng trong ẩm thực Hawaii và Nhật Bản, đặc biệt phổ biến trong các món sushi và poke.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Cá ngừ ahi' thường dùng trong tên các món ăn nhà hàng hoặc các món kiểu Hawaii như 'ahi poke' hay 'ahi steak'. Hiếm khi được nhắc tới ngoài ngữ cảnh ẩm thực.
Ejemplos
I ordered an ahi poke bowl for lunch.
Tôi đã gọi một tô poke **cá ngừ ahi** cho bữa trưa.
The chef used fresh ahi for the sushi.
Đầu bếp đã dùng **cá ngừ ahi** tươi cho món sushi.
Have you ever tasted ahi tuna?
Bạn đã từng thử **cá ngừ ahi** chưa?
That restaurant is famous for their spicy ahi rolls.
Nhà hàng đó nổi tiếng với các món cuộn **cá ngừ ahi** cay.
I love how tender the ahi is in this dish.
Tôi rất thích **cá ngừ ahi** mềm trong món này.
You can’t beat freshly seared ahi on a summer day.
Không gì ngon bằng **cá ngừ ahi** vừa sear xong vào ngày hè.