¡Escribe cualquier palabra!

"ahem" en Vietnamese

ừm (tiếng hắng giọng)

Definición

Âm thanh nhỏ phát ra khi hắng giọng để thu hút sự chú ý, tỏ ra lúng túng hoặc gợi ý về điều gì đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong lời thoại, truyện tranh hoặc tin nhắn thân mật thay vì văn bản trang trọng; dùng trước khi nói để ra hiệu hoặc thể hiện sự ngượng ngùng.

Ejemplos

Ahem, is this seat taken?

**Ừm**, chỗ này có ai ngồi chưa?

He said, "Ahem, I think you forgot my name."

Anh ấy nói: "**Ừm**, hình như bạn quên tên tôi rồi."

The teacher looked at us and said, "Ahem."

Cô giáo nhìn chúng tôi và nói: "**Ừm**."

Ahem — some of us are still waiting for an apology.

**Ừm** — một số người trong chúng tôi vẫn đang chờ lời xin lỗi.

She gave a little ahem before starting her speech.

Cô ấy hắng giọng nhẹ một cái **ừm** trước khi bắt đầu bài phát biểu.

Ahem, if you're done using the bathroom, I really need to get in there.

**Ừm**, nếu bạn dùng xong nhà vệ sinh thì mình cũng cần vào nhé.