"ahead of time" en Vietnamese
Definición
Làm gì đó trước khi đến thời gian đã lên kế hoạch hoặc dự kiến.
Notas de Uso (Vietnamese)
Mang tính trung tính, thường dùng khi nói về sự chuẩn bị hoặc hoàn thành sớm so với dự định.
Ejemplos
We finished our homework ahead of time.
Chúng tôi đã hoàn thành bài tập về nhà **trước thời hạn**.
Please arrive ahead of time for your appointment.
Vui lòng đến **trước thời hạn** cho cuộc hẹn của bạn.
They called ahead of time to confirm.
Họ đã gọi **trước kế hoạch** để xác nhận.
If you prepare ahead of time, things will go much smoother.
Nếu bạn chuẩn bị **trước thời hạn**, mọi việc sẽ suôn sẻ hơn nhiều.
I like to pack my bags ahead of time so I don't forget anything.
Tôi thích xếp vali **trước thời hạn** để không quên gì cả.
Tickets go fast, so buy them ahead of time if you can.
Vé bán hết rất nhanh nên hãy mua **trước thời hạn** nếu có thể.