¡Escribe cualquier palabra!

"ahead of the curve" en Vietnamese

đi trước xu hướngdẫn đầu

Definición

Khi một người hoặc một tổ chức đi đầu hoặc đổi mới vượt lên so với những người khác cùng lĩnh vực.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, công nghệ, sáng tạo để khen ngợi sự đổi mới. Chỉ dùng nghĩa bóng, không phải nghĩa đen.

Ejemplos

Our company tries to stay ahead of the curve by using the latest technology.

Công ty chúng tôi cố gắng **đi trước xu hướng** bằng cách sử dụng công nghệ mới nhất.

She is always ahead of the curve in fashion.

Cô ấy luôn **dẫn đầu** về thời trang.

To be successful, you need to be ahead of the curve.

Muốn thành công, bạn phải **đi trước xu hướng**.

Thanks to his creativity, Jake is usually ahead of the curve when it comes to new marketing strategies.

Nhờ sự sáng tạo, Jake thường **đi trước xu hướng** về các chiến lược marketing mới.

If you want your startup to survive, staying ahead of the curve is key.

Nếu muốn startup tồn tại, **đi trước xu hướng** là chìa khóa.

People who are ahead of the curve often take risks others won’t.

Những người **đi trước xu hướng** thường dám chấp nhận rủi ro mà người khác không dám.