¡Escribe cualquier palabra!

"agonizing" en Vietnamese

đau đớn tột cùngdày vò

Definición

Tình trạng gây đau đớn dữ dội, cả về thể chất lẫn tinh thần, hoặc gây ra áp lực lớn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng cho cả nỗi đau thể xác nghiêm trọng ('agonizing pain') và những quyết định rất khó khăn hoặc chờ đợi căng thẳng ('an agonizing wait').

Ejemplos

He was in agonizing pain after the accident.

Sau tai nạn, anh ấy chịu đựng nỗi đau **đau đớn tột cùng**.

She faced an agonizing decision between her career and her family.

Cô ấy phải đối mặt với quyết định **dày vò** giữa sự nghiệp và gia đình.

The agonizing wait for the test results seemed endless.

Khoảng thời gian **dày vò** chờ kết quả xét nghiệm dường như vô tận.

It's agonizing to watch someone you love go through such hard times.

Thật **đau đớn tột cùng** khi chứng kiến người mình yêu gặp khó khăn như vậy.

Choosing between the two offers was an agonizing process for him.

Việc lựa chọn giữa hai lời mời làm việc là một quá trình **dày vò** đối với anh ấy.

Waiting for the phone to ring was absolutely agonizing.

Chờ đợi điện thoại reo thực sự là **đau đớn tột cùng**.