¡Escribe cualquier palabra!

"agitators" en Indonesian

kẻ kích độngthiết bị khuấy trộn

Definición

Những người kích động quần chúng, thường thúc đẩy biểu tình hoặc gây rối. Ngoài ra, còn chỉ bộ phận của máy dùng để trộn các chất.

Notas de Uso (Indonesian)

Với người, thường mang nghĩa tiêu cực; trong máy móc là nghĩa trung lập. Hay kết hợp với 'người kích động chính trị', 'gây rối'.

Ejemplos

The police arrested several agitators at the protest.

Cảnh sát đã bắt giữ một số **kẻ kích động** tại cuộc biểu tình.

Some washing machines have powerful agitators inside.

Một số máy giặt có **thiết bị khuấy trộn** rất mạnh bên trong.

The teacher warned the class about a group of agitators online.

Giáo viên đã cảnh báo lớp về một nhóm **kẻ kích động** trên mạng.

There are always agitators looking to start trouble at big events.

Luôn luôn có những **kẻ kích động** tìm cách gây rối ở các sự kiện lớn.

The factory’s agitators mix chemicals for the production line.

Các **thiết bị khuấy trộn** của nhà máy trộn hóa chất cho dây chuyền sản xuất.

Some people see social media influencers as modern agitators.

Một số người xem các influencer trên mạng xã hội là **kẻ kích động** hiện đại.