"agin" en Vietnamese
lạimột lần nữa
Definición
“Agin” có nghĩa là làm lại một việc gì đó, thường dùng trong một số phương ngữ tiếng Anh.
Notas de Uso (Vietnamese)
“Agin” mang tính thân mật, khẩu ngữ, không dùng trong tình huống trang trọng; nên dùng “again” khi viết hoặc nói trong hoàn cảnh chính thức.
Ejemplos
Can you say it agin?
Bạn có thể nói **lại** không?
He tried agin and succeeded.
Anh ấy thử **lại** và đã thành công.
Let's do it agin!
Làm **lại** đi nào!
I ain't goin' through that agin.
Tôi không muốn trải qua chuyện đó **lại** lần nữa.
Here we go agin, late for the bus.
Lại nữa rồi, trễ xe buýt nữa.
My grandma always says, "Try agin, honey."
Bà tôi luôn nói: 'Thử **lại** đi, cháu yêu.'