"aggressions" en Vietnamese
Definición
Hành động, thái độ gây hấn hoặc bạo lực nhằm làm hại hoặc gây xung đột. Thường chỉ các cuộc tấn công giữa các quốc gia hoặc nhóm.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực chính trị, lịch sử hoặc tâm lý học, không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Thường gặp trong cụm như 'hành động gây hấn', 'cuộc xâm lược quân sự'.
Ejemplos
The country faced several aggressions from its neighbors.
Đất nước này đã đối mặt với nhiều **hành động gây hấn** từ các nước láng giềng.
She reported the aggressions to the school principal.
Cô ấy đã báo cáo các **hành động gây hấn** đó cho hiệu trưởng.
All aggressions in the classroom must be stopped immediately.
Mọi **hành động gây hấn** trong lớp học phải được chấm dứt ngay lập tức.
Over the years, these small aggressions damaged their friendship.
Theo thời gian, những **hành động gây hấn** nhỏ này đã làm tình bạn của họ rạn nứt.
The historian documented all the aggressions that led to the conflict.
Nhà sử học đã ghi lại tất cả các **hành động gây hấn** dẫn tới xung đột.
People are tired of the constant aggressions between the two teams.
Mọi người đã mệt mỏi vì những **hành động gây hấn** liên tục giữa hai đội.