"afresh" en Vietnamese
Definición
Khi bạn làm điều gì đó lại từ đầu, thường là bằng cách mới hoặc khác trước.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Afresh' thường đi sau động từ như 'start', 'begin', 'try'. Trong giao tiếp thông thường, mọi người dùng 'lại từ đầu', 'làm lại'. Tránh dùng ở đầu câu.
Ejemplos
After the mistake, he decided to start afresh.
Sau khi mắc lỗi, anh ấy quyết định bắt đầu lại **từ đầu**.
She cleaned the room and arranged everything afresh.
Cô ấy dọn phòng và sắp xếp mọi thứ **lại từ đầu**.
We have to try afresh if we want to succeed.
Chúng ta phải thử **lại từ đầu** nếu muốn thành công.
Sometimes you just have to move on and begin afresh.
Đôi khi bạn chỉ cần bước tiếp và bắt đầu **lại từ đầu**.
The project failed, so the team decided to plan everything afresh this time.
Dự án thất bại nên nhóm quyết định lên kế hoạch **lại từ đầu** lần này.
If you don’t get the result you want, just start afresh and keep going.
Nếu bạn không đạt kết quả mình muốn, chỉ cần bắt đầu **lại từ đầu** và tiếp tục cố gắng.