"afflicts" en Vietnamese
Definición
Gây đau đớn, khổ sở hoặc rắc rối cho ai đó hoặc cái gì đó, nhất là do bệnh tật hoặc vấn đề nghiêm trọng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong hoàn cảnh nghiêm trọng, bệnh tật hoặc vấn đề lớn; không dùng cho chuyện nhỏ nhặt. 'afflict' mạnh và phiền hơn 'affect'.
Ejemplos
Malaria afflicts many people in tropical countries.
Sốt rét **hành hạ** nhiều người ở các nước nhiệt đới.
Poverty afflicts millions around the world.
Nghèo đói **gây đau khổ** cho hàng triệu người trên khắp thế giới.
Strong headaches often afflict him during winter.
Đau đầu dữ dội thường **hành hạ** anh ấy vào mùa đông.
Depression still afflicts people even when everything seems fine on the outside.
Trầm cảm vẫn **gây đau khổ** cho mọi người dù bên ngoài mọi thứ có vẻ ổn.
It’s a rare condition that only afflicts a handful of families each year.
Đây là căn bệnh hiếm gặp chỉ **hành hạ** một vài gia đình mỗi năm.
Arthritis afflicts older adults more frequently than young people.
Viêm khớp **gây đau khổ** cho người lớn tuổi thường xuyên hơn người trẻ.