¡Escribe cualquier palabra!

"affirmations" en Vietnamese

khẳng định tích cựclời khẳng định

Definición

Những câu nói tích cực mà người ta lặp lại với chính mình để tăng sự tự tin hoặc nuôi dưỡng suy nghĩ tích cực. Thường được sử dụng để tự động viên hoặc hỗ trợ tinh thần.

Notas de Uso (Vietnamese)

Hay dùng trong lĩnh vực phát triển bản thân hoặc tâm lý. 'Positive affirmations' là cụm phổ biến để nhấn mạnh tính tích cực. Không giống 'confirmation': 'affirmations' liên quan đến việc củng cố niềm tin, không phải xác nhận thông tin.

Ejemplos

Many people use affirmations to start their day with a positive mindset.

Nhiều người sử dụng **khẳng định tích cực** để bắt đầu ngày mới với tinh thần lạc quan.

Writing down affirmations can help you feel more confident.

Viết ra các **lời khẳng định** có thể giúp bạn tự tin hơn.

She repeats her favorite affirmations every morning.

Cô ấy lặp lại những **lời khẳng định** yêu thích của mình mỗi sáng.

Personally, I think affirmations work best when you truly believe in them.

Cá nhân tôi nghĩ rằng **lời khẳng định** hiệu quả nhất khi bạn thực sự tin vào chúng.

Some people find affirmations cheesy, but others swear by them.

Một số người thấy **lời khẳng định** sáo rỗng, nhưng người khác lại rất tin tưởng vào chúng.

There are thousands of affirmations you can use, depending on what you want to improve in your life.

Có hàng ngàn **lời khẳng định** bạn có thể sử dụng, tuỳ vào điều bạn muốn cải thiện trong cuộc sống.